ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "yếu đuối" (1件)
yếu đuối
日本語
形弱い
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
彼女は弱そうに見えるが強い。
類語検索結果 "yếu đuối" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "yếu đuối" (2件)
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
彼女は弱そうに見えるが強い。
Anh ta lợi dụng sự yếu đuối của cô ấy.
彼は彼女の弱みを利用した。
